bùm bụp
Định nghĩa
Tính từ:
- Mô tả âm thanh trầm, đục, nghe như tiếng nổ hoặc tiếng va đập mạnh: Từ láy tượng thanh, dùng để diễn tả âm thanh phát ra từ một vụ nổ nhỏ, tiếng đập mạnh vào vật gì đó mềm hoặc tiếng súng nổ có âm sắc trầm, không chói tai.
- Mô tả dáng vẻ phồng lên, căng tròn một cách nặng nề: Thường dùng để tả hình ảnh cái gì đó phình to, căng tròn một cách thô kệch.
Danh từ (ít dùng):
- Tên một loài cây: (Thực vật học) Tên gọi khác của cây bụp, một loại cây thuộc chi Mallotus.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (tượng thanh):
- Tiếng pháo hoa nổ bùm bụp trong đêm giao thừa. (Âm thanh pháo hoa nổ đều đặn, trầm đục trong đêm giao thừa.)
- Nó đấm vào bao cát nghe bùm bụp. (Nó đấm vào bao cát phát ra tiếng trầm, đục.)
Tính từ (tả hình dáng):
- Hai má cậu bé phúng phính, trông bùm bụp. (Hai má cậu bé phồng lên, trông rất căng tròn và mũm mĩm.)
- Cái gối cũ được nhồi quá nhiều bông, bùm bụp cả lên. (Cái gối cũ được nhồi quá nhiều bông nên phồng to, căng tròn ra.)
Danh từ:
- Lá cây bùm bụp có thể dùng làm thuốc. (Lá của cây bùm bụp có thể được sử dụng làm dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả sinh động: Từ "bùm bụp" thường xuất hiện trong văn học, báo chí để tăng tính hình tượng và sinh động cho câu văn khi miêu tả âm thanh hoặc hình ảnh.
- Những trái bóng bay vỡ tung ra với một chuỗi âm thanh bùm bụp.
- Sắc thái biểu cảm: Từ này thường mang sắc thái vui tươi, hồn nhiên khi tả hình dáng (như má trẻ con), hoặc sắc thái mạnh mẽ, đột ngột khi tả âm thanh.
Biến thể và từ liên quan
- Bụp (tượng thanh): Âm thanh ngắn, đơn lẻ của một cú đánh hoặc tiếng nổ nhỏ.
- Nghe tiếng bụp một cái, quả bóng đã vỡ.
- Bùm (tượng thanh): Âm thanh trầm, mạnh của một vụ nổ hoặc va chạm lớn hơn.
- Quả pháo nổ bùm một tiếng.
- Bụp bụp (từ láy): Biến thể nhấn mạnh hơn của "bụp", diễn tả âm thanh lặp lại.
- Bùm bùm (từ láy): Biến thể nhấn mạnh hơn của "bùm".
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Ùm ùm (tượng thanh): Âm thanh trầm, liên tục, thường của máy móc hoặc tiếng động lớn từ xa.
- Ụp ụp (tượng thanh): Âm thanh của vật nặng rơi xuống nước hoặc vật mềm.
- Phúng phính (tính từ): Mô tả hai má căng tròn, mập mạp một cách dễ thương (gần nghĩa với nghĩa tả hình dáng của "bùm bụp").
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Nổ bùm bụp: Cụm từ thường dùng để miêu tả âm thanh của nhiều tiếng nổ nhỏ, liên tiếp nhau.
- Pháo giấy nổ bùm bụp trong đám cưới.
- Bùm bụp như bồ nhí: (Thành ngữ ví von, mang tính hài hước) Chỉ sự phồng to, căng tròn một cách quá mức.